Có 1 kết quả:

yán xìng ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

1/1

yán xìng ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

inflammatory (medicine)

Bình luận 0