Có 1 kết quả:

wéi zhǐ ㄨㄟˊ ㄓˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) until
(2) (used in combination with words like 到[dao4] or 至[zhi4] in constructs of the form 到...為止|到...为止)

Bình luận 0