Có 1 kết quả:

wū yān zhàng qì ㄨ ㄧㄢ ㄓㄤˋ ㄑㄧˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) billowing smoke (idiom)
(2) foul atmosphere
(3) (fig.) murky atmosphere
(4) in a turmoil

Bình luận 0