Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
wú rén
ㄨˊ ㄖㄣˊ
1
/1
無人
wú rén
ㄨˊ ㄖㄣˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) unmanned
(2) uninhabited
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bài thể Tuyết Hương đình tạp vịnh kỳ 13 - 俳體雪香亭雜詠其十三
(
Nguyên Hiếu Vấn
)
•
Cao cao phong đỉnh thượng - 高高峰頂上
(
Hàn Sơn
)
•
Đông nhật ký Hợi Bạch Lĩnh Nam kỳ 2 - 冬日寄亥白嶺南其二
(
Trương Vấn Đào
)
•
Thái tang tử kỳ 09 - 采桑子其九
(
Phùng Duyên Kỷ
)
•
Thanh Giang giao du sơn đạo - 青江郊遊山道
(
Thái Thuận
)
•
Thu dạ lữ hoài ngâm - 秋夜旅懷吟
(
Đinh Nhật Thận
)
•
Tiểu viện - 小院
(
Đường Ngạn Khiêm
)
•
Tiểu xa hành - 小車行
(
Trần Tử Long
)
•
Tuý ngâm kỳ 2 - 醉吟其二
(
Ngô Thì Điển
)
•
Vĩnh ngộ lạc - Bành Thành dạ túc Yến Tử lâu, mộng Miến Miến, nhân tác thử từ - 永遇樂-彭城夜宿燕子樓,夢盼盼,因作此詞
(
Tô Thức
)