Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú kě ㄨˊ ㄎㄜˇ

1/1

無可

wú kě ㄨˊ ㄎㄜˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

can't

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Mạnh Hạo Nhiên đồ - 題孟浩然圖 (Cừu Viễn)
• Điệp luyến hoa - 蝶戀花 (Đào Tấn)
• Đường cố kiểm hiệu Công bộ viên ngoại lang Đỗ quân mộ hệ minh - 唐故檢校工部員外郎杜君墓系銘 (Nguyên Chẩn)
• Hoán khê sa (Nhất khúc tân từ tửu nhất bôi) - 浣溪沙(一曲新詞酒一盃) (Án Thù)
• Hồ tuyền nữ - 胡旋女 (Bạch Cư Dị)
• Mộ xuân đăng Hoàng Hạc lâu - 暮春登黃鶴樓 (Chu Bật)
• Phiếm khê - 泛溪 (Đỗ Phủ)
• Thị Trương tự thừa, Vương hiệu khám - 示張寺丞王校勘 (Án Thù)
• Thiên Hưng trấn phú - 天興鎮賦 (Nguyễn Bá Thông)
• Tuế nguyệt ngân tích - 歲月痕跡 (Đinh Tú Anh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm