Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú gù ㄨˊ ㄍㄨˋ

1/1

無故

wú gù ㄨˊ ㄍㄨˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

without cause or reason

Một số bài thơ có sử dụng

• Cao Đường phú - 高唐賦 (Tống Ngọc)
• Độc chước - 獨酌 (Nguyễn Văn Giao)
• Hoài xuân thập vịnh kỳ 03 - 懷春十詠其三 (Đoàn Thị Điểm)
• Hồi xa giá ngôn mại - 回車駕言邁 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Kinh phá Tiết Cử chiến địa - 經破薛舉戰地 (Lý Thế Dân)
• Ngẫu tác - 偶作 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Tây giang nguyệt kỳ 1 - 西江月其一 (Tào Tuyết Cần)
• Trường Lăng - 長陵 (Đường Ngạn Khiêm)
• Văn mệnh bắc sứ lưu giản kinh trung chư hữu - 聞命北使留簡京中諸友 (Nguyễn Đề)
• Vị Thành khúc - Tống Nguyên nhị sứ An Tây - 渭城曲-送元二使安西 (Vương Duy)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm