Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
wú gù
ㄨˊ ㄍㄨˋ
1
/1
無故
wú gù
ㄨˊ ㄍㄨˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
without cause or reason
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cao Đường phú - 高唐賦
(
Tống Ngọc
)
•
Độc chước - 獨酌
(
Nguyễn Văn Giao
)
•
Hoài xuân thập vịnh kỳ 03 - 懷春十詠其三
(
Đoàn Thị Điểm
)
•
Hồi xa giá ngôn mại - 回車駕言邁
(
Khuyết danh Trung Quốc
)
•
Kinh phá Tiết Cử chiến địa - 經破薛舉戰地
(
Lý Thế Dân
)
•
Ngẫu tác - 偶作
(
Hoàng Nguyễn Thự
)
•
Tây giang nguyệt kỳ 1 - 西江月其一
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Trường Lăng - 長陵
(
Đường Ngạn Khiêm
)
•
Văn mệnh bắc sứ lưu giản kinh trung chư hữu - 聞命北使留簡京中諸友
(
Nguyễn Đề
)
•
Vị Thành khúc - Tống Nguyên nhị sứ An Tây - 渭城曲-送元二使安西
(
Vương Duy
)