Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú shù ㄨˊ ㄕㄨˋ

1/1

無數

wú shù ㄨˊ ㄕㄨˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) countless
(2) numberless
(3) innumerable

Một số bài thơ có sử dụng

• Bồn trì kỳ 3 - 盆池其三 (Hàn Dũ)
• Đề Kính Chủ động - 題敬主洞 (Lê Thánh Tông)
• Điểm giáng thần - Huyền trai sầu toạ tác - 點絳唇-縣齋愁坐作 (Cát Thắng Trọng)
• Gia Hội kiều dạ phát - 嘉會橋夜發 (Nguyễn Hàm Ninh)
• Lương Châu từ kỳ 1 - 涼州詞其一 (Trương Tịch)
• Mai hoa - 梅花 (Vương Miện)
• Ngọc lâu xuân - 玉樓春 (Chu Bang Ngạn)
• Thu nguyên dã vọng - 秋原野望 (Dương Lăng)
• Thu vũ thán kỳ 1 - 秋雨歎其一 (Đỗ Phủ)
• Xuân thuỷ - 春水 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm