Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú yán ㄨˊ ㄧㄢˊ

1/1

無言

wú yán ㄨˊ ㄧㄢˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to remain silent
(2) to have nothing to say

Một số bài thơ có sử dụng

• Cẩm Chỉ nhai - 錦紙街 (Bùi Cơ Túc)
• Chi di - 搘頤 (Đoàn Huyên)
• Ngẫu tác (Đường trung đoan toạ tịch vô nghiên) - 偶作(堂中端座寂無言) (Tuệ Trung thượng sĩ)
• Ngư phủ kỳ 1 - 漁父其一 (Lý Dục)
• Phiếm ái chúng - 泛愛眾 (Lý Dục Tú)
• Tân lôi - 新雷 (Trương Duy Bình)
• Thị yến đào hoa viên vịnh đào hoa ứng chế - 侍宴桃花園詠桃花應制 (Lý Kiệu)
• Tự tự - 自敘 (Đỗ Tuân Hạc)
• Văn quyên - 聞鵑 (Phương Hiếu Nhụ)
• Vũ xuân phong (Thuỵ giá cô) - 舞春風(瑞鷓鴣) (Phùng Duyên Kỷ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm