Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú shuāng ㄨˊ ㄕㄨㄤ

1/1

無雙

wú shuāng ㄨˊ ㄕㄨㄤ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) incomparable
(2) matchless
(3) unique

Một số bài thơ có sử dụng

• Cảnh ảo tiên cô phú - 警幻仙姑賦 (Tào Tuyết Cần)
• Đồ trung ký Thao giang thứ sử Trình Thiêm Hiến - 途中寄洮江刺史程僉憲 (Nguyễn Trãi)
• Hương Ngọc truyện - 香玉傳 (Bồ Tùng Linh)
• Quá Lam Sơn miếu hữu cảm - 過藍山廟有感 (Phùng Khắc Khoan)
• Sơ dạ chúc hương - 初夜祝香 (Trần Thái Tông)
• Tam Nguyên lý - 三元里 (Trương Duy Bình)
• Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ nhị đoạn - 焦仲卿妻-第二段 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ tam đoạn - 焦仲卿妻-第三段 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Tô giang ẩm mã - 蘇江飲馬 (Phạm Đình Hổ)
• Vọng gia thư - 望家書 (Lý Chi)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm