Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr
ㄖㄜˋ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄎㄚˇ ㄉㄜˊ ㄦˇ
1
/1
熱比亞卡德爾
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr
ㄖㄜˋ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄎㄚˇ ㄉㄜˊ ㄦˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Rebiya Kadeer or Rabiye Qadir (1947-), Uighur businesswoman and activist, imprisoned 1999-2005, then President of the World Uighur Congress