Có 1 kết quả:

Yóu tài huì táng ㄧㄡˊ ㄊㄞˋ ㄏㄨㄟˋ ㄊㄤˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) synagogue
(2) Jewish temple

Bình luận 0