Có 1 kết quả:
hú ㄏㄨˊ
Tổng nét: 12
Bộ: quǎn 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺨胡
Nét bút: ノフノ一丨丨フ一ノフ一一
Thương Hiệt: KHJRB (大竹十口月)
Unicode: U+7322
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Tự hình 2
Chữ gần giống 8
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể