Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
dú jū
ㄉㄨˊ ㄐㄩ
1
/1
獨居
dú jū
ㄉㄨˊ ㄐㄩ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to live alone
(2) to live a solitary existence
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đề toạ thượng bích - 題座上壁
(
Đặng Thái Thân
)
•
Tam tự thi kỳ 1 - 三字詩其一
(
Hàn Sơn
)
•
Tặng phụ thi kỳ 2 - 贈婦詩其二
(
Tần Gia
)
•
Trường Môn phú - 長門賦
(
Tư Mã Tương Như
)
Bình luận
0