Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yù tù ㄩˋ ㄊㄨˋ

1/1

玉兔

yù tù ㄩˋ ㄊㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) the Jade Hare
(2) the moon

Một số bài thơ có sử dụng

• Đối nguyệt - 對月 (Diêu Hợp)
• Hà Khẩu thu đăng - 河口秋燈 (Khuyết danh Việt Nam)
• Ly hạ trùng dương cúc - 籬下重陽菊 (Viên Chiếu thiền sư)
• Thủ 37 - 首37 (Lê Hữu Trác)
• Thử thời vô thường kệ - 此時無常偈 (Trần Thái Tông)
• Trung thu nguyệt - 中秋月 (Bạch Cư Dị)
• Tuý ca hành - 醉歌行 (Hồ Thiên Du)
• Vô đề (Lương huyền ngọc thố điểm trang nghiêm) - 無題(梁懸玉兔點莊嚴) (Tự Đức hoàng đế)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm