Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wáng gōng ㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ

1/1

王宮

wáng gōng ㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

imperial palace

Một số bài thơ có sử dụng

• Cảnh Dương tỉnh - 景陽井 (Lý Thương Ẩn)
• Cô Tô khúc - 姑蘇曲 (Lê Dân Biểu)
• Đề Vương Hy Chi Phụng Thự tục thiếp - 題王羲之鳳墅續帖 (Bồ Đạo Nguyên)
• Giang vũ hữu hoài Trịnh Điển Thiết - 江雨有懷鄭典設 (Đỗ Phủ)
• Kinh Lỗ tế Khổng Tử nhi thán chi - 經魯祭孔子而嘆之 (Lý Long Cơ)
• Ngô cung oán - 吳宮怨 (Vệ Vạn)
• Phản chiếu (Sở vương cung bắc chính hoàng hôn) - 返照(楚王宮北正黃昏) (Đỗ Phủ)
• Quá Tây Kinh - 過西京 (Mục Tu)
• Tương kiến hoan (Đông phong xuy tận giang mai) - 相見歡(東風吹盡江梅) (Chu Đôn Nho)
• Vu sơn cao - 巫山高 (Hoàng Phủ Nhiễm)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm