Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
wáng dào
ㄨㄤˊ ㄉㄠˋ
1
/1
王道
wáng dào
ㄨㄤˊ ㄉㄠˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) the Way of the King
(2) statecraft
(3) benevolent rule
(4) virtuous as opposed to the Way of Hegemon
霸
道
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bất phó thập di chiêu - 不赴拾遺召
(
Phí Quan Khanh
)
•
Cô đăng - 孤燈
(
Kỳ Đồng
)
•
Đáp Triều Tiên quốc sứ Lý Tuý Quang ngũ ngôn thi kỳ 1 - 答朝鮮國使李睟光五言詩其一
(
Phùng Khắc Khoan
)
•
Điếu cổ chiến trường văn - 弔古戰場文
(
Lý Hoa
)
•
Đình thí đối sách - 廷試對策
(
Phan Đình Phùng
)
•
Nam Quan đạo trung - 南關道中
(
Nguyễn Du
)
•
Phụng hoạ thánh chế “Độ Đồng Quan” khẩu hào - 奉和聖制渡潼關口號
(
Trương Cửu Linh
)
•
Quá Hàm Tử quan - 過鹹子關
(
Trần Lâu
)
•
Quá quan lưu tặng Phan ngự sử, Vũ Công bộ, Ngô hiệp trấn kỳ 1 - 過關留贈潘御史武工部吳協鎮其一
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Thương xuân kỳ 1 - 傷春其一
(
Đỗ Phủ
)
Bình luận
0