Có 1 kết quả:

xiàn shēn ㄒㄧㄢˋ ㄕㄣ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to show oneself
(2) to appear
(3) (of a deity) to appear in the flesh

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0