Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shēng mìng
ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ
1
/1
生命
shēng mìng
ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) life
(2) living
(3) biological
(4) CL:個|个[ge4]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Di môn ca - 夷門歌
(
Vương Duy
)
•
Lâm Chiêu ngục trung thi - 林昭獄中詩
(
Lâm Chiêu
)
•
Tẩu bút tạ Mạnh gián nghị ký tân trà - 走筆謝孟諫議寄新茶
(
Lư Đồng
)