Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shēng yá ㄕㄥ ㄧㄚˊ

1/1

生涯

shēng yá ㄕㄥ ㄧㄚˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sinh nhai

Từ điển Trung-Anh

(1) career
(2) life (way in which sb lives)
(3) period of one's life

Một số bài thơ có sử dụng

• Cảm hoài - 感懷 (Đường Dần)
• Cửu nguyệt tam thập nhật dạ hữu cảm - 九月三十日夜有感 (Trần Nguyên Đán)
• Đề Vương xử sĩ sơn cư - 題王處士山居 (Lý Hàm Dụng)
• Giang bạn độc bộ tầm hoa kỳ 3 - 江畔獨步尋花其三 (Đỗ Phủ)
• Khiển hứng ngũ thủ (I) kỳ 4 (Bồng sinh phi vô căn) - 遣興五首其四(蓬生非無根) (Đỗ Phủ)
• Lục thập vịnh hoài - 六十詠懷 (Nguyễn Đức Đạt)
• Ngư trang - 漁莊 (Trần Tiễn Thành)
• Thiết Đường giáp - 鐵堂峽 (Đỗ Phủ)
• Trần gia ngư tế từ - 陳家魚祭祠 (Trương Minh Lượng)
• Tuế vãn thư hoài - 歲晚書懷 (Trần Bích San)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm