Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tián yuán ㄊㄧㄢˊ ㄩㄢˊ

1/1

田園

tián yuán ㄊㄧㄢˊ ㄩㄢˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fields
(2) countryside
(3) rural
(4) bucolic

Một số bài thơ có sử dụng

• Bộc Dịch pha vãn vọng - 僕射陂晚望 (La Nghiệp)
• Đề ẩn giả sở cư hoạ vận - 題隱者所居和韻 (Phạm Tông Mại)
• Phổ khuyến niệm Phật kỳ 4 - 普勸念佛其四 (Ưu Đàm đại sư)
• Quy khứ lai từ - 歸去來辭 (Đào Tiềm)
• Sơn trung quả phụ - 山中寡婦 (Đỗ Tuân Hạc)
• Tặng tư đồ Nguyên Đán - 贈司徒元旦 (Trần Ngạc)
• Thu ý - 秋意 (Trần Bích San)
• Tiểu đào hồng - Việt điệu - 小桃紅-越調 (Nhậm Dục)
• Tuế mộ ngẫu chiếm thư ký Hà Đình hưu ông - 歲暮偶占書寄荷亭休翁 (Đào Tấn)
• Xuân ngâm - 春吟 (Ngô Thì Nhậm)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm