Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
tián yuán
ㄊㄧㄢˊ ㄩㄢˊ
1
/1
田園
tián yuán
ㄊㄧㄢˊ ㄩㄢˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) fields
(2) countryside
(3) rural
(4) bucolic
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bộc Dịch pha vãn vọng - 僕射陂晚望
(
La Nghiệp
)
•
Đề ẩn giả sở cư hoạ vận - 題隱者所居和韻
(
Phạm Tông Mại
)
•
Phổ khuyến niệm Phật kỳ 4 - 普勸念佛其四
(
Ưu Đàm đại sư
)
•
Quy khứ lai từ - 歸去來辭
(
Đào Tiềm
)
•
Sơn trung quả phụ - 山中寡婦
(
Đỗ Tuân Hạc
)
•
Tặng tư đồ Nguyên Đán - 贈司徒元旦
(
Trần Ngạc
)
•
Thu ý - 秋意
(
Trần Bích San
)
•
Tiểu đào hồng - Việt điệu - 小桃紅-越調
(
Nhậm Dục
)
•
Tuế mộ ngẫu chiếm thư ký Hà Đình hưu ông - 歲暮偶占書寄荷亭休翁
(
Đào Tấn
)
•
Xuân ngâm - 春吟
(
Ngô Thì Nhậm
)