1/1
liú de qīng shān zài , bù pà méi chái shāo ㄌㄧㄡˊ ㄑㄧㄥ ㄕㄢ ㄗㄞˋ ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄇㄟˊ ㄔㄞˊ ㄕㄠ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh