Có 1 kết quả:

bì xiào ㄅㄧˋ ㄒㄧㄠˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to resemble closely
(2) to be the very image of
(3) to look very much like
(4) to be the spitting image of

Bình luận 0