Có 1 kết quả:

huà lóng diǎn jīng ㄏㄨㄚˋ ㄌㄨㄥˊ ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to paint a dragon and dot in the eyes (idiom); fig. to add the vital finishing touch
(2) the crucial point that brings the subject to life
(3) a few words to clinch the point

Bình luận 0