Có 1 kết quả:

shū lǐ ㄕㄨ ㄌㄧˇ

1/1

shū lǐ ㄕㄨ ㄌㄧˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to clarify (disparate material into a coherent narrative)
(2) to marshal an argument