Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Bǎi Yuè
ㄅㄞˇ ㄩㄝˋ
1
/1
百粵
Bǎi Yuè
ㄅㄞˇ ㄩㄝˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) Baiyue, generic term for southern ethnic groups
(2) also written
百
越
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bạch Đằng giang phú - 白藤江賦
(
Trương Hán Siêu
)
•
Khốc sở tri - 哭所知
(
Tạ Cao
)
•
Phú đắc Ngô Hàng độ tống Triệu thiếu phủ chi kinh - 賦得吳航渡送趙少府之京
(
Cao Bính
)
•
Tống Huệ Thuần thượng nhân du Mân - 送惠純上人遊閩
(
Triều Xung Chi
)
•
Tống Văn Sử Phó Dữ Lệ tá thiên sứ An Nam - 送文史傅與礪佐天使安南
(
Lê Tắc
)
•
Văn Ngô Đức chinh Lĩnh biểu tiêu tức - 聞吳德征嶺表消息
(
Trình Cáo
)
Bình luận
0