Có 1 kết quả:
xiāng chí ㄒㄧㄤ ㄔˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) locked in a stalemate
(2) to confront one another
(2) to confront one another
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0