Có 1 kết quả:
yǎn huā ㄧㄢˇ ㄏㄨㄚ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) dimmed eyesight
(2) blurred
(3) vague and unclear vision
(2) blurred
(3) vague and unclear vision
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0