Có 1 kết quả:

ㄑㄧˊ
Âm Pinyin: ㄑㄧˊ
Tổng nét: 13
Bộ: shí 石 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一一一ノ丶一ノ丨フ一
Thương Hiệt: TCMR (廿金一口)
Unicode: U+7881
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , kỳ
Âm Nôm: cờ,
Âm Nhật (onyomi): ゴ (go)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kei4

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0

1/1

ㄑㄧˊ

phồn thể

Từ điển phổ thông

cờ (chơi)

Từ điển trích dẫn

1. Cùng nghĩa với chữ “kì” 棋.

Từ điển Thiều Chửu

① Cùng nghĩa với chữ kì 棋.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 棋 (bộ 木).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Kì 棊.

Từ điển Trung-Anh

variant of 棋[qi2]

Từ ghép 3