Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shuò guǒ
ㄕㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˇ
1
/1
碩果
shuò guǒ
ㄕㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) major achievement
(2) great work
(3) triumphant success
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dữ Hải Phố ngục trung huynh đệ lưu biệt - 與海浦獄中兄弟留別
(
Huỳnh Thúc Kháng
)
•
Tích niên kim nhật đáo Côn Lôn kỳ 2 - 昔年今日到崑崙其二
(
Huỳnh Thúc Kháng
)
•
Tịch trung ngẫu hứng - 席中偶興
(
Hồ Đắc Hạp
)
•
Viên lâm tức sự - 園林即事
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)