Có 1 kết quả:

shén jīng xìng dú jì ㄕㄣˊ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄐㄧˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) nerve agent
(2) nerve gas

Bình luận 0