Có 1 kết quả:

huò bù dān xíng ㄏㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄢ ㄒㄧㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) misfortune does not come singly (idiom)
(2) it never rains but it pours

Bình luận 0