Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Qiū tián ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢˊ

1/1

秋田

Qiū tián ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Akita prefecture of north Japan

Một số bài thơ có sử dụng

• Điền gia (Môn ngoại thanh lưu hệ dã thuyền) - 田家(門外青流系野船) (Trương Lỗi)
• Hà Nam tuần phủ Nhã Nhĩ Đồ tấu tiến cốc tuệ doanh xích - 河南巡撫雅爾圖奏進谷穗盈尺 (Ái Tân Giác La Hoằng Lịch)
• Nhạn Môn Hồ nhân ca - 雁門胡人歌 (Thôi Hiệu)
• Trở binh hành - 阻兵行 (Nguyễn Du)
• Vĩnh Dinh hữu hoài - 永營有懷 (Nguyễn Trung Ngạn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm