Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Qín lǐng
ㄑㄧㄣˊ ㄌㄧㄥˇ
1
/1
秦嶺
Qín lǐng
ㄑㄧㄣˊ ㄌㄧㄥˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Qinling mountain range in Shaanxi forming natural barrier between Guanzhong plain
關
中
平
原
|
关
中
平
原
[Guan1 zhong1 ping2 yuan2] and Han River
漢
水
|
汉
水
[Han4 shui3] valley
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cảm lưu vong - 感流亡
(
Vương Vũ Xứng
)
•
Đăng Tổng Trì các - 登總持閣
(
Sầm Tham
)
•
Hoa Thanh cung - 華清宮
(
Trương Kế
)
•
Hoài Trinh Như tỉ - 懷貞如姊
(
Mâu Bảo Quyên
)
•
Lam Kiều dịch kiến Nguyên Cửu thi - 藍橋驛見元九詩
(
Bạch Cư Dị
)
•
Lãng Châu phụng tống nhị thập tứ cữu sứ tự kinh phó nhiệm Thanh Thành - 閬州奉送二十四舅使自京赴任青城
(
Đỗ Phủ
)
•
Tả thiên chí Lam Quan thị điệt tôn Tương - 左遷至藍關示姪孫湘
(
Hàn Dũ
)
Bình luận
0