Có 2 kết quả:
shāo ㄕㄠ • shào ㄕㄠˋ
Tổng nét: 12
Bộ: hé 禾 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰禾肖
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: HDFB (竹木火月)
Unicode: U+7A0D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: sảo
Âm Nôm: rảo, sảo, xao
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): やや (yaya), ようやく (yōyaku)
Âm Hàn: 초
Âm Quảng Đông: saau2
Âm Nôm: rảo, sảo, xao
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): やや (yaya), ようやく (yōyaku)
Âm Hàn: 초
Âm Quảng Đông: saau2
Tự hình 4
Một số bài thơ có sử dụng
• Biệt Sái thập tứ trước tác - 別蔡十四著作 (Đỗ Phủ)
• Bồi Trương thừa tướng tự Tùng Tư giang đông bạc Chử Cung - 陪張丞相自松滋江東泊渚宮 (Mạnh Hạo Nhiên)
• Chư tướng kỳ 3 - 諸將其三 (Đỗ Phủ)
• Dạ túc tây các, hiểu trình Nguyên nhị thập nhất tào trưởng - 夜宿西閣,曉呈元二十一曹長 (Đỗ Phủ)
• Hoạ Lý thượng xá “Đông nhật thư sự” - 和李上舍冬日書事 (Hàn Câu)
• Lữ trung đối nguyệt - 旅中對月 (Nguyễn Phúc Hồng Vịnh)
• Ngải đạo liễu vịnh hoài - 刈稻了詠懷 (Đỗ Phủ)
• Tảo phát Xạ Hồng huyện nam đồ trung tác - 早發射洪縣南途中作 (Đỗ Phủ)
• Tây Kỳ thôn tầm trí thảo đường địa, dạ túc Tán công thổ thất kỳ 2 - 西枝村尋置草堂地,夜宿贊公土室其二 (Đỗ Phủ)
• Tự - 序 (Phan Huy Ích)
• Bồi Trương thừa tướng tự Tùng Tư giang đông bạc Chử Cung - 陪張丞相自松滋江東泊渚宮 (Mạnh Hạo Nhiên)
• Chư tướng kỳ 3 - 諸將其三 (Đỗ Phủ)
• Dạ túc tây các, hiểu trình Nguyên nhị thập nhất tào trưởng - 夜宿西閣,曉呈元二十一曹長 (Đỗ Phủ)
• Hoạ Lý thượng xá “Đông nhật thư sự” - 和李上舍冬日書事 (Hàn Câu)
• Lữ trung đối nguyệt - 旅中對月 (Nguyễn Phúc Hồng Vịnh)
• Ngải đạo liễu vịnh hoài - 刈稻了詠懷 (Đỗ Phủ)
• Tảo phát Xạ Hồng huyện nam đồ trung tác - 早發射洪縣南途中作 (Đỗ Phủ)
• Tây Kỳ thôn tầm trí thảo đường địa, dạ túc Tán công thổ thất kỳ 2 - 西枝村尋置草堂地,夜宿贊公土室其二 (Đỗ Phủ)
• Tự - 序 (Phan Huy Ích)
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
chút ít, hơi hơi
Từ điển trích dẫn
1. (Phó) Nhỏ, chút. ◎Như: “thỉnh sảo hậu” 請稍候 xin đợi một chút.
2. (Phó) Hơi, khá, dần dần. ◎Như: “đạo lộ sảo viễn” 道路稍遠 đường khá xa, “sảo sảo” 稍稍 hơi hơi, “mã lực sảo phạp” 馬力稍乏 sức ngựa hơi yếu.
3. (Danh) Thóc kho.
4. (Danh) Tiền bạc.
5. (Danh) Nơi cách thành nhà vua 300 dặm.
6. (Danh) Họ “Sảo”.
7. Một âm là “sao”. (Danh) Ngọn. ◎Như: “thảo sao” 草稍 ngọn cỏ. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nhất cá đại hồ điệp phong tranh, quải tại trúc sảo thượng liễu” 一個大蝴蝶風箏, 掛在竹稍上了 (Đệ thất thập hồi) Có một cái diều con bướm lớn, mắc ở trên ngọn trúc.
2. (Phó) Hơi, khá, dần dần. ◎Như: “đạo lộ sảo viễn” 道路稍遠 đường khá xa, “sảo sảo” 稍稍 hơi hơi, “mã lực sảo phạp” 馬力稍乏 sức ngựa hơi yếu.
3. (Danh) Thóc kho.
4. (Danh) Tiền bạc.
5. (Danh) Nơi cách thành nhà vua 300 dặm.
6. (Danh) Họ “Sảo”.
7. Một âm là “sao”. (Danh) Ngọn. ◎Như: “thảo sao” 草稍 ngọn cỏ. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nhất cá đại hồ điệp phong tranh, quải tại trúc sảo thượng liễu” 一個大蝴蝶風箏, 掛在竹稍上了 (Đệ thất thập hồi) Có một cái diều con bướm lớn, mắc ở trên ngọn trúc.
Từ điển Thiều Chửu
① Chút, như sảo đa chút nhiều. Sảo sảo 稍稍 hơi hơi, một ít thôi.
② Thóc kho.
③ Cách thành nhà vua 300 dặm gọi là sảo.
④ Một âm là sao. Ngọn, như thảo sao 草稍 ngọn cỏ.
② Thóc kho.
③ Cách thành nhà vua 300 dặm gọi là sảo.
④ Một âm là sao. Ngọn, như thảo sao 草稍 ngọn cỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Từ điển Trần Văn Chánh
① Hơi, khá, chút, dần dần: 稍微 Hơi, một chút; 稍有不同 Hơi khác nhau; 道路稍遠 Đường khá xa; 稍勝一籌 Cao hơn một nước. 【稍稍】sảo sảo [shao shao] (văn) Dần dần, dần dà: 稍稍蠶食之 Lần lần lấn chiếm nó như tằm ăn rỗi (Chiến quốc sách); 【稍微】sảo vi [shaowei] Hơi, chút, chút ít (thường dùng với 點,些,一些,一點,一下,一會,幾分,幾個): 他今天身體稍微好一點,能夠下床活動活動了 Hôm nay người anh ấy có khá hơn một chút, có thể ngồi dậy làm việc được rồi; 這道題容易,只要稍微想一想就能回答 Đề này dễ, chỉ cần suy nghĩ một chút là trả lời được; 【稍爲】 sảo vi [shaowéi] Như 稍微; 【稍許】 sảo hứa [shaoxư] Như 稍微;
② (văn) Thóc kho;
③ (văn) Nơi cách thành vua 300 dặm;
④ (văn) Ngọn (dùng như 梢, bộ 木): 草稍 Ngọn cỏ. Xem 稍 [shào].
② (văn) Thóc kho;
③ (văn) Nơi cách thành vua 300 dặm;
④ (văn) Ngọn (dùng như 梢, bộ 木): 草稍 Ngọn cỏ. Xem 稍 [shào].
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhỏ bé — Ít ỏi — Hơi hơi. Một chút — Dần dần — Vùng đất ở xa kinh đô 300 dặm.
Từ điển Trung-Anh
(1) somewhat
(2) a little
(2) a little
Từ ghép 19
shāo ān wú zào 稍安毋躁 • shāo ān wù zào 稍安勿躁 • shāo děng 稍等 • shāo hòu 稍后 • shāo hòu 稍後 • shāo kuài bǎn 稍快板 • shāo shāo 稍稍 • shāo shí 稍食 • shāo wēi 稍微 • shāo xián 稍嫌 • shāo xǔ 稍許 • shāo xǔ 稍许 • shāo yì 稍异 • shāo yì 稍異 • shāo zǎo 稍早 • shāo zǎo shí 稍早时 • shāo zǎo shí 稍早時 • shāo zòng jí shì 稍縱即逝 • shāo zòng jí shì 稍纵即逝
phồn & giản thể
Từ điển trích dẫn
1. (Phó) Nhỏ, chút. ◎Như: “thỉnh sảo hậu” 請稍候 xin đợi một chút.
2. (Phó) Hơi, khá, dần dần. ◎Như: “đạo lộ sảo viễn” 道路稍遠 đường khá xa, “sảo sảo” 稍稍 hơi hơi, “mã lực sảo phạp” 馬力稍乏 sức ngựa hơi yếu.
3. (Danh) Thóc kho.
4. (Danh) Tiền bạc.
5. (Danh) Nơi cách thành nhà vua 300 dặm.
6. (Danh) Họ “Sảo”.
7. Một âm là “sao”. (Danh) Ngọn. ◎Như: “thảo sao” 草稍 ngọn cỏ. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nhất cá đại hồ điệp phong tranh, quải tại trúc sảo thượng liễu” 一個大蝴蝶風箏, 掛在竹稍上了 (Đệ thất thập hồi) Có một cái diều con bướm lớn, mắc ở trên ngọn trúc.
2. (Phó) Hơi, khá, dần dần. ◎Như: “đạo lộ sảo viễn” 道路稍遠 đường khá xa, “sảo sảo” 稍稍 hơi hơi, “mã lực sảo phạp” 馬力稍乏 sức ngựa hơi yếu.
3. (Danh) Thóc kho.
4. (Danh) Tiền bạc.
5. (Danh) Nơi cách thành nhà vua 300 dặm.
6. (Danh) Họ “Sảo”.
7. Một âm là “sao”. (Danh) Ngọn. ◎Như: “thảo sao” 草稍 ngọn cỏ. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Nhất cá đại hồ điệp phong tranh, quải tại trúc sảo thượng liễu” 一個大蝴蝶風箏, 掛在竹稍上了 (Đệ thất thập hồi) Có một cái diều con bướm lớn, mắc ở trên ngọn trúc.
Từ điển Trung-Anh
Từ ghép 1