Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zhāng tái
ㄓㄤ ㄊㄞˊ
1
/1
章台
zhāng tái
ㄓㄤ ㄊㄞˊ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) street name in ancient Chang'an synonymous with brothel area
(2) red-light district
Một số bài thơ có sử dụng
•
Công tử - 公子
(
Văn Ngạn Bác
)
•
Điệp luyến hoa kỳ 1 - 蝶戀花其一
(
Âu Dương Tu
)
•
Độ Kinh Môn vọng Sở - 度荊門望楚
(
Trần Tử Ngang
)
•
Tặng liễu - 贈柳
(
Lý Thương Ẩn
)
•
Thiếu niên hành - 少年行
(
Thôi Quốc Phụ
)
•
Vị Thành thiếu niên hành - 渭城少年行
(
Thôi Hiệu
)