Có 1 kết quả:

děng zhóu jīng xì ㄉㄥˇ ㄓㄡˊ ㄐㄧㄥ ㄒㄧˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) cubical system (crystallography)
(2) crystal system based on cubic lattice
(3) equiaxial crystal system

Bình luận 0