Âm Quan thoại: láo ㄌㄠˊ Tổng nét: 18 Bộ: zhú 竹 (+12 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿱⺮勞 Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ Thương Hiệt: HFFS (竹火火尸) Unicode: U+7C29 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp