Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

lián mù ㄌㄧㄢˊ ㄇㄨˋ

1/1

簾幕

lián mù ㄌㄧㄢˊ ㄇㄨˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hanging screen
(2) curtain over shop door (for privacy and serving as advertisement)

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh lậu tử kỳ 1 - 更漏子其一 (Ôn Đình Quân)
• Đề Tuyên Châu Khai Nguyên tự thuỷ các, các hạ Uyển Khê, Giáp Khê cư nhân - 題宣州開元寺水閣,閣下宛溪,夾溪居人 (Đỗ Mục)
• Điệp luyến hoa kỳ 1 - 蝶戀花其一 (Âu Dương Tu)
• Lâm giang tiên kỳ 1 - 臨江仙其一 (Án Kỷ Đạo)
• Thái tang tử kỳ 17 - 采桑子其十七 (Phùng Duyên Kỷ)
• Thái tang tử kỳ 23 - 采桑子其二十三 (Phùng Duyên Kỷ)
• Ức Tần Nga - 憶秦娥 (Hoàng Cơ)
• Vịnh Bình Phong - 詠屏峰 (Trịnh Sâm)
• Xuân - 春 (Vương Sư Bá)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm