Có 2 kết quả:

ㄌㄨˋ

1/2

ㄌㄨˋ

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của chữ 綠.

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 綠|绿