Âm Quan thoại: zǒng ㄗㄨㄥˇ Tổng nét: 15 Bộ: mì 糸 (+9 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰糹总 Nét bút: フフ丶丶丶丶丶ノ丨フ一丶フ丶丶 Thương Hiệt: VFCRP (女火金口心) Unicode: U+7E02 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp