Có 1 kết quả:

féng féng lián lián ㄈㄥˊ ㄈㄥˊ ㄌㄧㄢˊ ㄌㄧㄢˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) needlework
(2) sewing and mending

Bình luận 0