Có 1 kết quả:

chún jiǎn ㄔㄨㄣˊ ㄐㄧㄢˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) sodium carbonate Na2CO3
(2) soda ash
(3) same as 碳酸鈉|碳酸钠

Bình luận 0