Có 1 kết quả:

bǎng jià ㄅㄤˇ ㄐㄧㄚˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to kidnap
(2) to abduct
(3) to hijack
(4) a kidnapping
(5) abduction
(6) staking

Bình luận 0