Có 1 kết quả:

wǎng kāi yī miàn ㄨㄤˇ ㄎㄞ ㄧ ㄇㄧㄢˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) open the net on one side (idiom); let the caged bird fly
(2) to give one's opponent a way out
(3) lenient treatment

Bình luận 0