Có 1 kết quả:

Jié hú ㄐㄧㄝˊ ㄏㄨˊ

1/1

Jié hú ㄐㄧㄝˊ ㄏㄨˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Jie people, originally a branch of the Tokhara 月支[Yue4 zhi1]