Có 2 kết quả:
fén ㄈㄣˊ • fěn ㄈㄣˇ
Âm Quan thoại: fén ㄈㄣˊ, fěn ㄈㄣˇ
Tổng nét: 18
Bộ: yáng 羊 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺶賁
Nét bút: 丶ノ一一一ノ一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: TQJTC (廿手十廿金)
Unicode: U+7FB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 18
Bộ: yáng 羊 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺶賁
Nét bút: 丶ノ一一一ノ一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: TQJTC (廿手十廿金)
Unicode: U+7FB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 11
Bình luận 0
phồn thể