Có 1 kết quả:
yì ㄧˋ
Tổng nét: 11
Bộ: yǔ 羽 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱羽立
Nét bút: フ丶一フ丶一丶一丶ノ一
Thương Hiệt: SMYT (尸一卜廿)
Unicode: U+7FCC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Tự hình 4
Dị thể 2
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
ngày mai
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Trần Văn Chánh
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngày mai. Cũng gọi là Dực nhật.
Từ điển Trung-Anh
(1) bright
(2) tomorrow
(2) tomorrow
Từ ghép 2