Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

ěr wén ㄦˇ ㄨㄣˊ

1/1

耳聞

ěr wén ㄦˇ ㄨㄣˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to hear of
(2) to hear about

Một số bài thơ có sử dụng

• Ái Ái ca - 愛愛歌 (Từ Tích)
• Đề Hành Sơn huyện Văn Tuyên Vương miếu tân học đường, trình Lục tể - 題衡山縣文宣王廟新學堂呈陸宰 (Đỗ Phủ)
• Hàm Đan huyện - 邯鄲縣 (Nguyễn Đăng Đạo)
• Ngã giả hành - 餓者行 (Vương Lệnh)
• Nhất sơn kệ - 一山偈 (Trần Thái Tông)
• Thái Nguyên đạo trung - 太原道中 (Thái Thuận)
• Trường Lăng - 長陵 (Đường Ngạn Khiêm)
• Từ cổ - 祠鼓 (Hoàng Cao Khải)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm