Có 1 kết quả:
gěng jiè ㄍㄥˇ ㄐㄧㄝˋ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
chính trực, ngay thẳng
Từ điển Trung-Anh
upright and outstanding
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0