Có 1 kết quả:

lián hé shōu gē jī ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄕㄡ ㄍㄜ ㄐㄧ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) combine
(2) harvester

Bình luận 0